blanc fixe

blanc fixe

An artist mixes blanc fixe into a pot of oil paint.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Blanc fixe một loại bột màu trắng, không hòa tan, được sử dụng làm chất màu trong sơn, nhựa, giấy. Tên hóa học của bari sulfat (BaSO₄). Trong y học, còn được dùng làm chất cản quang trong chụp X-quang.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã thêm blanc fixe vào sơn để cải thiện độ đục của .)
  • (Blanc fixe thường được sử dụng trong sản xuất giấy chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Blanc fixe thường được dùng trong công nghiệp để tạo độ trắng độ mờ cho sản phẩm, nhưng không độc hại độ ổn định hóa học cao.
  • Trong y học, được dùng để làm chất cản quang không hấp thụ vào cơ thể khả năng chặn tia X.
Biến thể từ gần giống
  • Barium sulfate (n): tên hóa học chính thức của blanc fixe.
    • Barium sulfate is used in medical imaging to enhance contrast. (Bari sulfat được sử dụng trong chụp ảnh y khoa để tăng độ tương phản.)
Từ đồng nghĩa
  • Barytes (n): một dạng khoáng vật tự nhiên của bari sulfat, thường được dùng làm chất màu.
  • Permanent white (n): một tên gọi khác của blanc fixe trong ngành sơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "blanc fixe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blanc fixe".